BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ MỚI NHẤT NĂM 2025
(Bảng giá áp dụng từ ngày 24/3/2025 đến khi có thông báo mới)
LƯU Ý : GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ ÁP DỤNG CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI TĂNG THÊM 25%
GIÁ DỊCH VỤ CHƯA BAO GỒM THUỐC, VẬT TƯ TRONG PHẪU THUẬT, GIÁ BẢO HIỂM THEO QUY ĐỊNH NHÀ NƯỚC
(BỆNH VIỆN CHƯA TIẾP NHẬN TRƯỜNG HỢP KHÁM CHỮA BỆNH BHYT ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG NỘI TRÚ DƯỚI 16 TUỔI)
STT | PHÂN LOẠI | TÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT | ĐƠN VỊ | GIÁ DỊCH VỤ (TỪ) | GIÁ DỊCH VỤ (ĐẾN) | GIÁ BHYT |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | KHÁM BỆNH | |||||
2 | KHÁM CẤP CỨU | Khám cấp cứu | Lần | 500,000 | 500,000 | 39,800 |
3 | Phụ thu khám cấp cứu (BN từ khoa khám bệnh chuyển qua khám cấp cứu) | Lần | 150,000 | 150,000 | - | |
4 | KHÁM THEO CHUYÊN KHOA | Khám Da liễu | Lần | 300,000 | 300.,000 | 39,800 |
5 | Khám chuyên khoa khác (Khám Da liễu) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
6 | Khám Mắt | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | |
7 | Khám chuyên khoa khác (Khám Mắt) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
8 | Khám Ngoại | Lần | 300.000 | 39.800 | ||
9 | Khám chuyên khoa khác (Khám Ngoại) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
10 | Khám chuyên khoa ngoại tiết niệu | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
11 | Khám Nhi | Lần | 400,000 | 400,000 | 39.800 | |
12 | Khám nhũ | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
13 | Khám Nội | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | |
14 | Khám chuyên khoa khác (Khám Nội) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
15 | Khám Nội tiết | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | |
16 | Khám chuyên khoa khác (Khám Nội tiết) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
17 | Khám Nội tim mạch | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | |
18 | Khám Phụ sản + Khám vú | Lần | 450,000 | 450,000 | 39,800 | |
19 | Khám Phụ sản | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | |
20 | Khám chuyên khoa khác (Khám Phụ sản - CG) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
21 | Khám Răng hàm mặt | Lần | 300.000 | 300.000 | 39,800 | |
22 | Khám chuyên khoa khác (Khám Răng hàm mặt) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
23 | Khám Tai mũi họng | Lần | 300,000 | 300,000 | 39.800 | |
24 | Khám chuyên khoa khác (Khám Tai mũi họng) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
25 | Khám Ung bướu | Lần | 300,000 | 300,000 | 39,800 | |
26 | Khám chuyên khoa khác (Khám Ung bướu) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
27 | Khám bệnh chuyên khoa CTCH | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
28 | Khám chuyên khoa khác (Khám bệnh chuyên khoa CTCH) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
29 | Khám dinh dưỡng | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
30 | Khám chuyên khoa khác (Khám Dinh dưỡng) | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
31 | KHÁM SỨC KHỎE | Khám bệnh nghề nghiệp | Lần | 300,000 | 300,000 | - |
32 | Khám sức khỏe đi học | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
33 | Khám sức khỏe đi làm | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
34 | KHÁM CHUYÊN GIA | Khám chuyên gia | Lần | 300,000 | 500,000 | - |
35 | Khám chuyên gia ngoài giờ | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | - | |
36 | HỘI CHẨN | Hội chẩn | Lần | 800,000 | 800,000 | - |
37 | Hội chẩn chuyên gia | Lần | 1,300,000 | 1,300,000 | - | |
38 | Hội chẩn GS, PGS | Lần | 2,300,000 | 2,300,000 | - | |
39 | Khám bệnh nốt dầu | Lần | 300.000 | 300.000 | - | |
40 | KTV tham gia hội chẩn điều chỉnh máy tạo nhịp tim | Lần | 500,000 | 500,000 | - | |
41 | KHÁM KHÁC | Khám tiền mê | Lần | 150,000 | 150,000 | - |
42 | Khám tiền mê [Nội soi tiêu hóa] | Lần | 150,000 | 150,000 | - | |
43 | Dịch vụ khám tư vấn | Lần | 300,000 | 300,000 | - | |
44 | XÉT NGHIỆM | |||||
45 | XN SINH HÓA | Định lượng Amylase (niệu)* | Lần | 55,000 | 55,000 | - |
46 | Định lượng Cortisol (niệu)* | Lần | 160,000 | 160,000 | - | |
47 | Định lượng Ferritin | Lần | 175,000 | 175,000 | 84,100 | |
48 | Đạm niệu 24h* | Lần | 70,000 | 70,000 | - | |
49 | Micro Albumin niệu | Lần | 90,000 | 90,000 | - | |
50 | Định lượng Amoniac NH3* | Lần | 105,000 | 105,000 | - | |
51 | Định lượng Lactat (Acid Lactic)* | Lần | 125,000 | 125,000 | - | |
52 | Ceton* | Lần | 85,000 | 85,000 | - | |
53 | Định lượng Folate* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
54 | Định lượng vitamin B12* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
55 | Định lượng Catecholamin* (nước tiểu 24h +HCL) | Lần | 805,000 | 805,000 | ||
56 | Điện giải (Na,K,Cl) Niệu* | Lần | 130,000 | 130,000 | - | |
57 | Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide)* | Lần | 655,000 | 655,000 | - | |
58 | Xét nghiệm AMH* | Lần | 720,000 | 720,000 | - | |
59 | Xét nghiệm Androgen* | Lần | 125,000 | 125,000 | - | |
60 | Độ bão hòa transferrin* | Lần | 125,000 | 125,000 | ||
61 | Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc* (VIII) | Lần | 780,000 | 780,000 | - | |
62 | Định lượng Glucose | Lần | 45,000 | 45,000 | 22,400 | |
63 | Định lượng HbA1c | Lần | 185,000 | 185,000 | 105,300 | |
64 | Định lượng Acid Uric | Lần | 60,000 | 60,000 | 22,400 | |
65 | Định lượng Urê (Urea/Serum) | Lần | 55,000 | 55,000 | - | |
66 | Định lượng Creatinin | Lần | 55,000 | 55,000 | 22,400 | |
67 | Đo hoạt độ ALT (GPT) | Lần | 55,000 | 55,000 | 22,400 | |
68 | Đo hoạt độ AST (GOT) | Lần | 55,000 | 55,000 | 22,400 | |
69 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | Lần | 60,000 | 60,000 | 20,000 | |
70 | Định lượng Bilirubin toàn phần | Lần | 70,000 | 70,000 | 22,400 | |
71 | Định lượng Bilirubin trực tiếp | Lần | 70,000 | 70,000 | 22,400 | |
72 | Định lượng Bilirubin gián tiếp | Lần | 70,000 | 70,000 | - | |
73 | Định lượng Albumin | Lần | 60,000 | 60,000 | 22,400 | |
74 | Định lượng Protein toàn phần | Lần | 70,000 | 70,000 | 22,400 | |
75 | Định lượng Cholesterol toàn phần | Lần | 75,000 | 75,000 | 28,000 | |
76 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 75,000 | 75,000 | 28,000 | |
77 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | Lần | 75,000 | 75,000 | - | |
78 | Định lượng Triglycerid | Lần | 75,000 | 75,000 | 28,000 | |
79 | Đo hoạt độ Amylase | Lần | 70,000 | 70,000 | 22,400 | |
80 | Đo hoạt độ CK* (Creatine kinase) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
81 | Đo hoạt độ CK-MB* (Isozym MB of Creatine kinase) | Lần | 160,000 | 160,000 | - | |
82 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) | Lần | 170,000 | 170,000 | 28,000 | |
83 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | Lần | 70,000 | 70,000 | - | |
84 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sensitivity) | Lần | 175,000 | 175,000 | - | |
85 | Định lượng ASO* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
86 | Định lượng RF (Rheumatoid Factor) | Lần | 120,000 | 120,000 | 39,200 | |
87 | Calci Total | Lần | 70,000 | 70,000 | 13,400 | |
88 | Điện giải đồ (Na, K, Cl, Ca) | Lần | 115,000 | 115,000 | 30,200 | |
89 | Định lượng Ethanol (cồn)* | Lần | 145,000 | 145,000 | - | |
90 | Định lượng Glucose sau ăn 2 giờ | Lần | 70,000 | 70,000 | 22,400 | |
91 | Định lượng Insulin* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | |
92 | Định lượng Insulin sau ăn 2 giờ* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | |
93 | Định lượng Peptide C lúc đói* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
94 | Định lượng Peptide C sau ăn 2h* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
95 | Định lượng Phospho* | Lần | 65,000 | 65,000 | - | |
96 | Định lượng Mg* | Lần | 65,000 | 65,000 | - | |
97 | VLDL - Cholesterol | Lần | 70,000 | 70,000 | - | |
98 | Định lượng Apo A1* (Apolipoprotein A1) | Lần | 105,000 | 105,000 | - | |
99 | Định lượng Apo B* (Apolipoprotein B) | Lần | 105,000 | 105,000 | - | |
100 | Lipid | Lần | 65,000 | 65,000 | - | |
101 | Đo hoạt độ Lipase* | Lần | 105,000 | 105,000 | - | |
102 | A/G* | Lần | 125,000 | 125,000 | - | |
103 | HCO3-/RA* (Reserve Alka line) | Lần | 85,000 | 85,000 | - | |
104 | Xét nghiệm G6-PD/Blood* | Lần | 165,000 | 165,000 | - | |
105 | Định lượng Pre-albumin (máu)* | Lần | 125,000 | 125,000 | - | |
106 | Định lượng Vancomycin* | Lần | 705,000 | 705,000 | - | |
107 | Định lượng Phospho* (niệu) | Lần | 65,000 | 65,000 | - | |
108 | Định lượng Myoglobin* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | |
109 | Xét nghiệm Acetaminophen* | Lần | 780,000 | 780,000 | - | |
110 | Xét nghiệm Cytokin* | Lần | 2,005,000 | 2,005,000 | - | |
111 | Xét nghiệm định lượng Kẽm trong máu* (ZINC) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
112 | Urea/Fluid* | Lần | 55,000 | 55,000 | - | |
113 | Creatinin/Fluid* | Lần | 55,000 | 55,000 | - | |
114 | Urea/Urine* | Lần | 55,000 | 55,000 | - | |
115 | Globulin* | Lần | 35,000 | 35,000 | - | |
116 | Cu* (Urine/ ICP-MS) | 1,070,000 | 1,070,000 | - | ||
117 | Định lượng HLA bằng kỹ thuật PCR-SSO độ phân giải cao cho 1 locus* | Lần | 2,365,000 | 2,365,000 | - | |
118 | Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex** | Lần | 5,495,000 | 5,495,000 | - | |
119 | Anti Xa* | Lần | 330,000 | 330,000 | - | |
120 | AMA - M2* | Lần | 195,000 | 195,000 | - | |
121 | Tacrolimus* | Lần | 735,000 | 735,000 | - | |
122 | Đo áp lực thẩm thấu máu* | Lần | 260,000 | 260,000 | - | |
123 | Ca/Urine 24h (Calci niệu)* | 26,000 | 26,000 | - | ||
124 | Định lượng Calci ion hóa | Lần | 70,000 | 70,000 | - | |
125 | Định tính Protein Bence -jones [niệu]* | Lần | 35,000 | 35,000 | - | |
126 | Protein/ Random Urine [Niệu]* | Lần | 35,000 | 35,000 | - | |
127 | Định lượng Alpha1 Antitrypsin* | Lần Lần | 65,000 | 65,000 | - | |
128 | Copper (Cu) (Đồng tự do)* | Lần | 80,000 | 80,000 | - | |
129 | XN HUYẾT HỌC | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Lần | 115,000 | 115,000 | 49,700 |
130 | Máu lắng (bằng máy tự động) | Lần | 65,000 | 65,000 | 37,300 | |
131 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 115,000 | 115,000 | 42,100 | |
132 | Phản ứng hòa hợp có sử dụng Globulin người ( kỹ thuật Scangel/Gelcard ) trên máy bán tự động | Lần | 265,000 | 265,000 | 80,500 | |
133 | Định lượng yếu tố 5* (Factor 5) | Lần | 335,000 | 335,000 | - | |
134 | Định lượng hoạt tính men ADAMTS 13* | Lần | 3,435,000 | 3,435,000 | - | |
135 | Định lượng yếu tố đông máu nội sinh [IX]* | Lần | 780,000 | 780,000 | - | |
136 | Định lượng yếu tố đông máu nội sinh [XI]* | Lần | 780,000 | 780,000 | - | |
137 | Định nhóm máu của túi máu tại khoa xét nghiệm (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | Lần | 60,000 | 60,000 | 22,200 | |
138 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu (khối hồng cầu, bạch cầu) | Lần | 60,000 | 60,000 | 24,800 | |
139 | Xét nghiệm ACT* | Lần | 305,000 | 305,000 | - | |
140 | Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi* | Lần | 30,000 | 30,000 | - | |
141 | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) [TMHH]* | Lần | 550,000 | 550,000 | - | |
142 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)[BV TMHH]* | Lần | 510,000 | 510,000 | - | |
143 | Định lượng EPO (Erythropoietin)* | Lần | 260,000 | 260,000 | - | |
144 | Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co)* | Lần | 660,000 | 660,000 | - | |
145 | Định lượng kháng nguyên tố yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)* | Lần | 720,000 | 720,000 | - | |
146 | Phân tích DAMD mẫu tủy xương/ mẫu hạch/ tổ chức khác bằng Flow Cytometry (20CD) [BVTMHH]** | Lần Lần | 12,000,000 | 12,000,000 | - | |
147 | XN MIỄN DỊCH | Định lượng GH* | Lần | 225,000 | 225,000 | - |
148 | IGF 1* (Insulin like Growth Factor I) | Lần | 225,000 | 225,000 | - | |
149 | Free metanephrine* | Lần | 520,000 | 520,000 | - | |
150 | DHEA. SO4* | Lần | 185,000 | 185,000 | - | |
151 | Định lượng ADH* (Anti Diuretic Hormone) | Lần | 780,000 | 780,000 | - | |
152 | Định lượng IgE* | Lần | 165,000 | 165,000 | - | |
153 | Coombs gián tiếp | Lần | 190,000 | 190,000 | - | |
154 | Coombs trực tiếp | Lần | 190,000 | 190,000 | - | |
155 | Xét nghiệm Haptoglobin* | 55,000 | 55,000 | |||
156 | PCR - HPV* (định tính) | Lần | 275,000 | 275,000 | - | |
157 | Xét nghiệm Leptospira IgM* | Lần | 270,000 | 270,000 | ||
158 | Xét nghiệm Leptospira IgG* | Lần | 270,000 | 270,000 | - | |
159 | Định lượng sắt huyết thanh | Lần | 85,000 | 85,000 | 33,600 | |
160 | Điện di huyết sắc tố* | Lần | 405,000 | 405,000 | - | |
161 | HBV-DNA Genotype* | Lần | 1,405,000 | 1,405,000 | - | |
162 | Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone)* | Lần | 305,000 | 305,000 | - | |
163 | Định lượng Pro BNP (NT-ProBNP) | Lần | 570,000 | 570,000 | 424,700 | |
164 | Anti HBc (IgM)* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
165 | Anti HBc total miễn dịch tự động* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
166 | Pepsinogen 1 - 2* (Phát hiện sớm ung thư dạ dày) | Lần | 605,000 | 605,000 | - | |
167 | Double test* | Lần | 405,000 | 405,000 | - | |
168 | Triple Test* | 405,000 | 405,000 | |||
169 | Định lượng Anti CCP* | Lần | 355,000 | 355,000 | - | |
170 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) | Lần | 160,000 | 160,000 | 95,300 | |
171 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
172 | Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
173 | Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
174 | Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
175 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) | Lần | 200,000 | 200,000 | 95,300 | |
176 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) | Lần | 200,000 | 200,000 | 89,700 | |
177 | Định lượng Cyfra 21- 1 | Lần | 210,000 | 210,000 | - | |
178 | Định lượng SCC* (Squamous cell carcinoma antigen) | Lần | 255,000 | 255,000 | - | |
179 | HBeAb miễn dịch tự động* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
180 | HBsAg miễn dịch tự động | Lần | 165,000 | 165,000 | 81,700 | |
181 | HBsAb định lượng | Lần | 165,000 | 165,000 | 126,400 | |
182 | Anti HCV miễn dịch tự động | Lần | 210,000 | 210,000 | - | |
183 | HBV Realtime PCR ( định lượng Abbott)* | Lần | 1,205,000 | 1,205,000 | - | |
184 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) | Lần | 160,000 | 160,000 | 61,700 | |
185 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) | Lần | 95,000 | 95,000 | 67,300 | |
186 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) | Lần | 130,000 | 130,000 | 67,300 | |
187 | Định lượng TRAb* (TSH Receptor Antibodies) | 525,000 | 525,000 | - | ||
188 | Định lượng Cortisol | Lần | 145,000 | 145,000 | 95,300 | |
189 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
190 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone)* | Lần | 125,000 | 125,000 | - | |
191 | Định lượng Prolactin* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | |
192 | Định lượng Testosteron* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | |
193 | Định lượng Estradiol* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | |
194 | Định lượng Progesterone* | 155,000 | 155,000 | - | ||
195 | Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) | Lần | 215,000 | 215,000 | - | |
196 | HBc IgM miễn dịch tự động* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
197 | HBeAg miễn dịch tự động* | Lần | 165,000 | 165,000 | - | |
198 | Định lượng TPO -Ab* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
199 | HCV-RNA Realtime PCR ( định lượng Abbott)* | Lần | 1,605,000 | 1,605,000 | - | |
200 | HCV Genotype* (Sequencing) | Lần | 1,205,000 | 1,205,000 | - | |
201 | Xét nghiệm FSH* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | |
202 | HCC RISK* (dịch vụ chuyển) | Lần | 1,405,000 | 1,405,000 | - | |
203 | Định lượng Vitamin D Total* (25 - Hydroxyvitamin) | Lần | 395,000 | 395,000 | - | |
204 | Định lương Acid Forlic* | Lần | 185,000 | 185,000 | - | |
205 | Định lượng hGH* (Human Growth Hormone) | Lần | 175,000 | 175,000 | - | |
206 | PTH* (Parathyroid Hormone) (iPTH) | Lần | 125,000 | 125,000 | - | |
207 | Định lượng Protein C* | Lần | 520,000 | 520,000 | - | |
208 | Định lượng Protein S* | Lần | 520,000 | 520,000 | - | |
209 | Anti thrombin III (AT III)* | Lần | 255,000 | 255,000 | - | |
210 | HIV Miễn dịch tự động | Lần | 220,000 | 220,000 | ||
211 | Xét nghiệm Influenza virus A,B Real - time PCR* | Lần | 1,755,000 | 1,755,000 | - | |
212 | Định lượng Catecholamin* | Lần | 665,000 | 665,000 | - | |
213 | Định lượng Aldosterol* | Lần | 555,000 | 555,000 | - | |
214 | Tìm kháng thể kháng HIV* (HIV Khẳng định) | Lần | 530,000 | 530,000 | - | |
215 | Xét nghiệm Điện Di Miễn Dịch Kappa, Lambda light chains (Immunofixation electrophoresis) (Định tính, qualitative)* | Lần | 1,005,000 | 1,005,000 | - | |
216 | Định lượng FLC Kappa & Lambda* (Free light chains type Kappa & Lambda) | Lần | 1,505,000 | 1,505,000 | - | |
217 | Định lượng Syphilis* | Lần | 145,000 | 145,000 | - | |
218 | Xét nghiệm Prolactin* | Lần | 125,000 | 125,000 | - | |
219 | Xét nghiệm Heroin/Morphin* [Blood] (Elisa) | Lần | 305,000 | 305,000 | - | |
220 | Xét nghiệm Serodia* | Lần | 175,000 | 175,000 | - | |
221 | Xét nghiệm HEV IgG* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
222 | Xét nghiệm HEV IgM* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
223 | Xét nghiệm Homocysteine Total* | Lần | 265,000 | 265,000 | - | |
224 | Xét nghiệm C3* (Complement) | Lần | 105,000 | 105,000 | - | |
225 | Xét nghiệm C4* (Complement) | Lần | 105,000 | 105,000 | - | |
226 | Xét nghiệm Methyl SEPT9* (ung thư đại trực tràng) | Lần | 4,605,000 | 4,605,000 | - | |
227 | Xét nghiệm CF-DNA ENV** (ung thư vòm hầu) | Lần | 3,305,000 | 3,305,000 | - | |
228 | Xét nghiệm IgA/Blood* | Lần | 105,000 | 105,000 | - | |
229 | Xét nghiệm Acetyl Cholinesterase* (CHE) | Lần | 70,000 | 70,000 | - | |
230 | Xét nghiệm Anti Smith* | Lần | 125,000 | 125,000 | - | |
231 | Xét nghiệm Measles IgG* (Sởi) | Lần | 325,000 | 325,000 | - | |
232 | Xét nghiệm Measles IgM* (Sởi) | Lần | 330,000 | 330,000 | - | |
233 | Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương* (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)[CR] | Lần | 655,000 | 655,000 | - | |
234 | Định lượng tim mạch Troponin T hs (TnT - hs) | Lần | 255,000 | 255,000 | - | |
235 | Xét nghiệm Pro GRP* (Pro Gastrin Releasing Peptide) (K phổi không tế bào nhỏ) | Lần | 395,000 | 395,000 | - | |
236 | Xét nghiệm Acetylcholine receptor Ab* | Lần | 555,000 | 555,000 | - | |
237 | Xét nghiệm HLA B27* | Lần | 1,005,000 | 1,005,000 | - | |
238 | Xét nghiệm HBcrAg* (Fuji) | Lần | 655,000 | 655,000 | - | |
239 | Xét nghiệm HBsAg Định lượng siêu nhạy* (Fuji) | Lần | 330,000 | 330,000 | - | |
240 | Xét nghiệm Ceruloplasmine* (đồng kết hợp protein) | Lần | 105,000 | 105,000 | - | |
241 | Xét nghiệm LKM-1* (IFT) | Lần | 265,000 | 265,000 | - | |
242 | Xét nghiệm SMA* (IFT) | Lần | 265,000 | 265,000 | - | |
243 | Xét nghiệm ANA test* (Elisa) | Lần | 135,000 | 135,000 | - | |
244 | Xét nghiệm CD4/CD8* | Lần | 525,000 | 525,000 | - | |
245 | IgG/ Blood* | Lần | 105,000 | 105,000 | - | |
246 | Xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis quantiferon* | Lần | 2,165,000 | 2,165,000 | - | |
247 | Xét nghiệm SHBG* (Sex Hormone Binding Globulin) | Lần | 135,000 | 135,000 | - | |
248 | Xét nghiệm định lượng Renin* (Active Renin) | Lần | 355,000 | 355,000 | - | |
249 | Vitamin B6* | Lần | 1,685,000 | 1,685,000 | - | |
250 | Metanephrine* | Lần | 520,000 | 520,000 | - | |
251 | Metanephrine nước tiểu* | Lần | 520,000 | 520,000 | - | |
252 | Anti Thyroglobulin* | Lần | 175,000 | 175,000 | - | |
253 | Xét nghiệm EBV-VCA IgA* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
254 | Dị ứng Rida Allergy 44 Panel* | Lần | 1,195,000 | 1,195,000 | - | |
255 | Dị ứng Rida Allergy 72 Panel* | Lần | 1,410,000 | 1,410,000 | - | |
256 | Interleukin 6* (IL6) | Lần | 590,000 | 590,000 | - | |
257 | Định lượng kháng thể Sar-CoV2S* | Lần | 355,000 | 355,000 | - | |
258 | Xét nghiệm DCP* (PIVKA II) | Lần | 725,000 | 725,000 | - | |
259 | Điện di protein huyết thanh* | Lần | 405,000 | 405,000 | - | |
260 | Điện di miễn dịch huyết thanh* | Lần | 265,000 | 265,000 | - | |
261 | Định lượng β2 microglobulin* [Máu] | Lần | 225,000 | 225,000 | - | |
262 | Định lượng Pro-calcitonin | Lần | 425,000 | 425,000 | - | |
263 | Định lượng Tg* (Thyroglobuline) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
264 | Anti - HAV (IgG)* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
265 | Anti - HAV (IgM)* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
266 | Anti - HAV (total)* | Lần | 255,000 | 255,000 | - | |
267 | ROMA* (HE4+ CA125) | Lần | 455,000 | 455,000 | - | |
268 | Xét nghiệm EBV IgG* | Lần | 225,000 | 225,000 | - | |
269 | Xét nghiệm EBV IgM* | Lần | 225,000 | 225,000 | - | |
270 | Xét nghiệm Chlamydia - pneumoniae IgM* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
271 | Xét nghiệm Chlamydia - pneumoniae IgG* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
272 | Xét nghiệm Candida IgM* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
273 | Xét nghiệm Candida IgG* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
274 | Xét nghiệm Anti GAD* | Lần | 460,000 | 460,000 | - | |
275 | HBsAg (Abbott, Roche ) (Đ.lượng, quantitative)* | Lần | 460,000 | 460,000 | - | |
276 | Xét nghiệm Anti SCL-70* | Lần | 485,000 | 485,000 | - | |
277 | Viêm não tự miễn (Autoimmune Encephalitis)** | Lần | 3,305,000 | 3,305,000 | - | |
278 | ANA PROFILE 23 IgG* | Lần | 2,165,000 | 2,165,000 | - | |
279 | HP test IgG (Helicobater Pylori)* | Lần | 135,000 | 135,000 | - | |
280 | HP test IgM (Helicobater Pylori)* | Lần | 135,000 | 135,000 | - | |
281 | ANA-8-Profile (Elisa)* | Lần | 1,445,000 | 1,445,000 | - | |
282 | ANCA IFT/ Kidney Screening (p- ANCA+c- ANCA)* | Lần | 785,000 | 785,000 | - | |
283 | Anti - Bglycoprotein IgG* | Lần | 785,000 | 785,000 | - | |
284 | Anti - Bglycoprotein IgM* | 785,000 | 785,000 | - | ||
285 | Phát hiện kháng đông lupus* (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen) | Lần | 590,000 | 590,000 | - | |
286 | Điện di miễn dịch cố định (BV TM-HH)* | Lần | 1,740,000 | 1,740,000 | - | |
287 | CD25 hòa tan** | Lần | 4,780,000 | 4,780,000 | - | |
288 | Xét nghiệm Chlamydia trachomatis IgM* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
289 | Xét nghiệm Chlamydia trachomatis IgG* | Lần | 325,000 | 325,000 | - | |
290 | HBV DNA* (Đ.tính, qualitative) | Lần | 325,000 | 325,000 | - | |
291 | CMV DNA Quantitative* | Lần | 935,000 | 935,000 | - | |
292 | Aspergillus Galactomannan* | Lần | 845,000 | 845,000 | - | |
293 | Angiotensin Converting Enzyme (ACE)* | Lần | 780,000 | 780,000 | - | |
294 | Panel 7 loại kháng thể ganglioside lớp IgM (GM1, GM2,GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b)* | Lần | 1,800,000 | 1,800,000 | - | |
295 | Panel 7 loại kháng thể ganglioside lớp IgG (GM1, GM2,GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b)* | Lần | 1,800,000 | 1,800,000 | - | |
296 | Aqua Porin Protein - 4 và MOG (IFT) (Xét nghiệm kháng thể AQP4 và MOG)** | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | - | |
297 | Anti - MOG (máu)** | Lần | 4,800,000 | 4,800,000 | - | |
298 | Anti - NMO Ab (máu)* | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | ||
299 | Anti - NMO (Dịch Não Tủy)** | Lần | 3,660,000 | 3,660,000 | - | |
300 | Isofocusing (Oligoclonal IgG Bands) (Dịch Não Tủy + Máu)* | Lần | 1,480,000 | 1,480,000 | - | |
301 | MOG Ab (FACS live cell Ab) Myelin oligodendrocyte glycoproteinn Ab)[ĐHYD]** | Lần | 6,600,000 | 6,600,000 | - | |
302 | Encephalopathy basal ganglion and diencephalic dysfunctio [ĐHYD]** | Lần | 5,500,000 | 5,500,000 | - | |
303 | HS troponin I* | Lần | 130,000 | 130,000 | - | |
304 | ENA 6 (Profile) (Anti SSA, SSB, RNP- 68, Sm, Scl-70, J0-1)* | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | - | |
305 | XN NƯỚC TIỂU | Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động) | Lần | 70,000 | 70,000 | 28,600 |
306 | Cặn lắng nước tiểu | Lần | 90,000 | 90,000 | - | |
307 | Định lượng Creatinin (niệu) | Lần | 60,000 | 60,000 | - | |
308 | Cặn lắng ADDIS* | Lần | 55,000 | 55,000 | - | |
309 | TEST NHANH | H. Pylori ( test nhanh ) | Lần | 160,000 | 160,000 | - |
310 | HIV Ab (test nhanh) | Lần | 95,000 | 95,000 | - | |
311 | Test SD Syphillis ( test nhanh ) | Lần | 125,000 | 125,000 | - | |
312 | Dengue virus NS1Ag ( test nhanh ) | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
313 | Dengue virus IgM/IgG ( test nhanh ) | Lần | 305,000 | 305,000 | - | |
314 | MET strip (methamphetamine)* | Lần | 85,000 | 85,000 | - | |
315 | Định tính Amphetamine (test nhanh)* | Lần | 135,000 | 135,000 | - | |
316 | Định tính Marijuana* ( test nhanh ) | Lần | 240,000 | 240,000 | - | |
317 | DOA Multi 4 Drug (Morphine-THC-MET-MDMA) | Lần | 480,000 | 480,000 | - | |
318 | Xét nghiệm chất gây nghiện (MOP, MET, MDMA,THC) [nước tiểu] | Lần | 425,000 | 425,000 | - | |
319 | HBsAg (test nhanh) | Lần | 110,000 | 110,000 | - | |
320 | HBeAg ( test nhanh ) | Lần | 90,000 | 90,000 | 65,200 | |
321 | Anti HCV (test nhanh) | Lần | 90,000 | 90,000 | - | |
322 | Định tính beta hCG (test nhanh) | Lần | 120,000 | 120,000 | - | |
323 | XN KÝ SINH TRÙNG | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 70,000 | 70,000 | 39,700 |
324 | Tiền lao phổi IGRAs* | Lần | 2,055,000 | 2,055,000 | - | |
325 | RPR-Roche* (VDRL/RPR) | Lần | 75,000 | 75,000 | - | |
326 | Widal* | Lần | 130,000 | 130,000 | - | |
327 | Soi – Nhuộm Gram | Lần | 160,000 | 160,000 | - | |
328 | Soi tươi huyết trắng | Lần | 80,000 | 80,000 | - | |
329 | Taenia sp/ Cysticercus IgG* (sán dải heo) | Lần | 160,000 | 160,000 | - | |
330 | Fasciola sp IgG (Sán lá gan) | Lần | 160,000 | 160,000 | - | |
331 | S.Stercoralis IgG* (Giun lươn ) | Lần | 160,000 | 160,000 | - | |
332 | Ascaris lumbricoides IgG (Giun đũa) | Lần | 210,000 | 210,000 | - | |
333 | T.Spiralis IgM (Giun xoắn)* | Lần | 155,000 | 155,000 | - | |
334 | Rubella IgG* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
335 | Rubella IgM* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
336 | Toxocara sp IgG (Giun chó mèo)* | Lần | 210,000 | 210,000 | - | |
337 | Ascaris lumbricoides IgM* (Giun đũa) | Lần | 210,000 | 210,000 | - | |
338 | T.Spiralis IgG (Giun xoắn) | Lần | 160,000 | 160,000 | - | |
339 | Toxoplasma IgM* (Toxoplasma gondii) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
340 | Toxoplasma IgG* (Toxoplasma gondii) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
341 | Clonorchis sinensis IgM* (Sán lá gan nhỏ) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
342 | Clonorchis sinensis IgG* (Sán lá gan nhỏ) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
343 | Echinococcus IgM* (Sán dải chó) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
344 | Echinococcus IgG (Sán dải chó) | Lần | 210,000 | 210,000 | - | |
345 | Gnathostoma IgG* (sán đầu gai) | Lần | 155,000 | 155,000 | - | |
346 | Cấy tìm BK từ môi trường Ogawa* | Lần | 215,000 | 215,000 | - | |
347 | Soi tươi | Lần | 90,000 | 90,000 | - | |
348 | Xét nghiệm vi ký sinh Paragonimus IgG* (Sán lá phổi) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
349 | Sero Filariasis* (Giun chỉ) | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
350 | Schistosoma* (Sán máng) | Lần | 155,000 | 155,000 | - | |
351 | HSV 1.2 IgM* | Lần | 335,000 | 335,000 | - | |
352 | HSV 1.2 IgG* | Lần | 335,000 | 335,000 | - | |
353 | CMV IgG* | Lần | 200,000 | 200,000 | - | |
354 | CMV IgM* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
355 | Soi tươi phân tìm KST đường ruột | Lần | 110,000 | 110,000 | - | |
356 | Cấy kháng sinh đồ kỵ khí* | Lần | 1,505,000 | 1,505,000 | - | |
357 | PCR chlamy dia + gonorhoeae* | Lần | 285,000 | 285,000 | - | |
358 | Quai bị - Mumps IgM* | Lần | 305,000 | 305,000 | - | |
359 | Quai bị - Mumps IgG* | 305,000 | 305,000 | - | ||
360 | PCR HSV (định tính và xác định genotype Herpes simplex virus)* | Lần | 305,000 | 305,000 | - | |
361 | PCR Lao (Mẫu nước tiểu, đàm, dịch, DNT, mủ)* | Lần | 305,000 | 305,000 | - | |
362 | Amibe (Entamoeba histolytica) | Lần | 160,000 | 160,000 | - | |
363 | Kỹ thuật phân tử LPA* (LINEPROBE ASSAY) | Lần | 1,155,000 | 1,155,000 | - | |
364 | Virus Varicella Zoster* (VZV) thủy đậu IgM | Lần | 305,000 | 305,000 | - | |
365 | Virus Varicella Zoster* (VZV) thủy đậu IgG | Lần | 305,000 | 305,000 | - | |
366 | Tay chân miệng Enterovirus IgM* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
367 | Tay chân miệng Enterovirus IgG* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
368 | Anti Cardiolipin IgG* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
369 | Anti Cardiolipin IgM* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
370 | Anti ds DNA* (Anti -double stranded DNA) | Lần | 265,000 | 265,000 | - | |
371 | Anti phospholipid IgG* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
372 | Anti phospholipid IgM* | Lần | 205,000 | 205,000 | - | |
373 | Cấy tìm BK từ môi trường MGIT (đàm, dịch, DNT, nước tiểu, mủ)* | Lần | 715,000 | 715,000 | - | |
374 | Nhuộm ZIEHL _NEELSEN (BK Đàm) | Lần | 110,000 | 110,000 | - | |
375 | XN TẾ BÀO | Pap'smear* (phết tế bào cổ tử cung) | Lần | 255,000 | 255,000 | - |
376 | Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy* | Lần | 525,000 | 525,000 | - | |
377 | Xét nghiệm phết tế bào âm đạo* (Liqui Prep) | Lần | 555,000 | 555,000 | - | |
378 | Novaprep pap* | Lần | 505,000 | 505,000 | - | |
379 | Cotest* (Novaprep pap + HPV Cobas) | Lần | 1,005,000 | 1,005,000 | - | |
380 | HPV Cobas Roche* | Lần | 605,000 | 605,000 | - | |
381 | ThinPrep Pap* | Lần | 505,000 | 505,000 | - | |
382 | ThinPrep Pap + HPV Cobas* | Lần | 1,005,000 | 1,005,000 | - | |
383 | Max - Prep Pap's test* | Lần | 375,000 | 375,000 | - | |
384 | Xét nghiệm PathTezt Pap* | Lần | 530,000 | 530,000 | - | |
385 | Đột biến gen - ALK** | Lần | 6,605,000 | 6,605,000 | - | |
386 | Đột biến gen - EGFR** | Lần | 4,955,000 | 4,955,000 | ||
387 | Đột biến gen - ROS1** | Lần | 6,605,000 | 6,605,000 | - | |
388 | Factor V Leiden* (APC Resistance V) | Lần | 335,000 | 335,000 | - | |
389 | Pb/ blood* (Chì/máu) | Lần | 455,000 | 455,000 | - | |
390 | Định lượng IgG* | Lần | 315,000 | 315,000 | - | |
391 | Định lượng IgA* | Lần | 315,000 | 315,000 | - | |
392 | Đột biến gen - IDH1** | Lần | 3,305,000 | 3,305,000 | - | |
393 | Đột biến gen - IDH2** | Lần | 3,305,000 | 3,305,000 | - | |
394 | Đột biến gen - TP53** | Lần | 6,605,000 | 6,605,000 | - | |
395 | Đột biến gen - TERT** | Lần | 3,305,000 | 3,305,000 | - | |
396 | Định lượng IgM* | Lần | 315,000 | 315,000 | - | |
397 | Đột biến gen - HER2** | Lần | 6,605,000 | 6,605,000 | - | |
398 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – ROS1** | Lần | 3,855,000 | 3,855,000 | - | |
399 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PD-L1** | Lần | 3,855,000 | 3,855,000 | - | |
400 | Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PAX8* | Lần | 1,445,000 | 1,445,000 | - |