icon close

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ MỚI NHẤT NĂM 2025

(Bảng giá áp dụng từ ngày 24/3/2025 đến khi có thông báo mới)

LƯU Ý : GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ ÁP DỤNG CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI TĂNG THÊM 25%

GIÁ DỊCH VỤ CHƯA BAO GỒM THUỐC, VẬT TƯ TRONG PHẪU THUẬT, GIÁ BẢO HIỂM THEO QUY ĐỊNH NHÀ NƯỚC

(BỆNH VIỆN CHƯA TIẾP NHẬN TRƯỜNG HỢP KHÁM CHỮA BỆNH BHYT ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG NỘI TRÚ DƯỚI 16 TUỔI)

STTPHÂN LOẠITÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬTĐƠN VỊGIÁ DỊCH VỤ (TỪ)GIÁ DỊCH VỤ (ĐẾN)GIÁ BHYT
1KHÁM BỆNH
2KHÁM CẤP CỨUKhám cấp cứu Lần500,000500,00039,800
3Phụ thu khám cấp cứu (BN từ khoa khám bệnh chuyển qua khám cấp cứu) Lần150,000150,000-
4KHÁM THEO CHUYÊN KHOA Khám Da liễuLần300,000300.,00039,800
5Khám chuyên khoa khác (Khám Da liễu)Lần300,000300,000-
6Khám MắtLần300,000300,00039,800
7Khám chuyên khoa khác (Khám Mắt)Lần300,000300,000-
8 Khám NgoạiLần300.00039.800
9 Khám chuyên khoa khác (Khám Ngoại)Lần300,000300,000-
10 Khám chuyên khoa ngoại tiết niệuLần300,000300,000-
11 Khám NhiLần400,000400,00039.800
12 Khám nhũLần300,000300,000-
13Khám NộiLần300,000300,00039,800
14 Khám chuyên khoa khác (Khám Nội)Lần300,000300,000-
15Khám Nội tiếtLần300,000300,00039,800
16 Khám chuyên khoa khác (Khám Nội tiết)Lần300,000300,000-
17Khám Nội tim mạchLần 300,000 300,000 39,800
18Khám Phụ sản + Khám vúLần450,000450,00039,800
19Khám Phụ sảnLần300,000300,00039,800
20Khám chuyên khoa khác (Khám Phụ sản - CG)Lần300,000300,000-
21Khám Răng hàm mặtLần300.000300.00039,800
22Khám chuyên khoa khác (Khám Răng hàm mặt)Lần 300,000 300,000 -
23Khám Tai mũi họngLần 300,000 300,00039.800
24Khám chuyên khoa khác (Khám Tai mũi họng)Lần300,000300,000-
25Khám Ung bướuLần300,000300,00039,800
26Khám chuyên khoa khác (Khám Ung bướu)Lần 300,000 300,000-
27Khám bệnh chuyên khoa CTCHLần300,000300,000-
28Khám chuyên khoa khác (Khám bệnh chuyên khoa CTCH)Lần300,000300,000-
29Khám dinh dưỡngLần300,000300,000-
30Khám chuyên khoa khác (Khám Dinh dưỡng)Lần300,000300,000-
31KHÁM SỨC KHỎEKhám bệnh nghề nghiệpLần300,000300,000-
32Khám sức khỏe đi họcLần 300,000 300,000 -
33Khám sức khỏe đi làmLần 300,000 300,000 -
34KHÁM CHUYÊN GIAKhám chuyên giaLần300,000500,000-
35Khám chuyên gia ngoài giờLần 1,000,000 1,000,000-
36HỘI CHẨNHội chẩnLần 800,000 800,000 -
37Hội chẩn chuyên giaLần 1,300,000 1,300,000 -
38Hội chẩn GS, PGSLần 2,300,000 2,300,000 -
39Khám bệnh nốt dầuLần 300.000 300.000 -
40KTV tham gia hội chẩn điều chỉnh máy tạo nhịp timLần 500,000 500,000 -
41KHÁM KHÁCKhám tiền mêLần 150,000 150,000 -
42Khám tiền mê [Nội soi tiêu hóa]Lần 150,000 150,000 -
43Dịch vụ khám tư vấn Lần 300,000 300,000 -
44XÉT NGHIỆM
45XN SINH HÓAĐịnh lượng Amylase (niệu)*Lần 55,000 55,000 -
46Định lượng Cortisol (niệu)*Lần 160,000 160,000 -
47Định lượng FerritinLần 175,000 175,000 84,100
48Đạm niệu 24h*Lần 70,000 70,000 -
49Micro Albumin niệuLần 90,000 90,000 -
50Định lượng Amoniac NH3* Lần 105,000 105,000 -
51Định lượng Lactat (Acid Lactic)* Lần 125,000 125,000 -
52Ceton*Lần 85,000 85,000 -
53Định lượng Folate*Lần 205,000 205,000 -
54Định lượng vitamin B12* Lần 205,000 205,000 -
55Định lượng Catecholamin* (nước tiểu 24h +HCL) Lần 805,000 805,000
56Điện giải (Na,K,Cl) Niệu* Lần 130,000 130,000 -
57Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide)* Lần 655,000 655,000 -
58Xét nghiệm AMH* Lần 720,000 720,000 -
59Xét nghiệm Androgen* Lần 125,000 125,000 -
60Độ bão hòa transferrin* Lần 125,000 125,000
61Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc* (VIII) Lần 780,000 780,000 -
62Định lượng Glucose Lần 45,000 45,000 22,400
63Định lượng HbA1c Lần 185,000 185,000 105,300
64Định lượng Acid Uric Lần 60,000 60,000 22,400
65Định lượng Urê (Urea/Serum) Lần 55,000 55,000 -
66Định lượng Creatinin Lần 55,000 55,000 22,400
67Đo hoạt độ ALT (GPT) Lần 55,000 55,000 22,400
68Đo hoạt độ AST (GOT) Lần 55,000 55,000 22,400
69Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) Lần 60,000 60,000 20,000
70Định lượng Bilirubin toàn phần Lần 70,000 70,000 22,400
71Định lượng Bilirubin trực tiếp Lần 70,000 70,000 22,400
72Định lượng Bilirubin gián tiếp Lần 70,000 70,000 -
73Định lượng Albumin Lần 60,000 60,000 22,400
74Định lượng Protein toàn phần Lần 70,000 70,000 22,400
75Định lượng Cholesterol toàn phần Lần 75,000 75,000 28,000
76Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 75,000 75,000 28,000
77Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) Lần 75,00075,000-
78Định lượng Triglycerid Lần 75,000 75,000 28,000
79Đo hoạt độ Amylase Lần 70,000 70,000 22,400
80Đo hoạt độ CK* (Creatine kinase) Lần 205,000 205,000 -
81Đo hoạt độ CK-MB* (Isozym MB of Creatine kinase) Lần 160,000 160,000 -
82Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) Lần 170,000 170,000 28,000
83Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) Lần 70,000 70,000 -
84Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sensitivity) Lần 175,000 175,000 -
85Định lượng ASO* Lần 205,000 205,000 -
86Định lượng RF (Rheumatoid Factor) Lần 120,000 120,000 39,200
87Calci Total Lần 70,000 70,000 13,400
88Điện giải đồ (Na, K, Cl, Ca) Lần 115,000 115,000 30,200
89Định lượng Ethanol (cồn)* Lần 145,000 145,000 -
90Định lượng Glucose sau ăn 2 giờ Lần 70,000 70,000 22,400
91Định lượng Insulin* Lần 155,000 155,000 -
92Định lượng Insulin sau ăn 2 giờ* Lần 155,000 155,000 -
93Định lượng Peptide C lúc đói* Lần 200,000 200,000 -
94Định lượng Peptide C sau ăn 2h* Lần 200,000 200,000 -
95Định lượng Phospho* Lần 65,000 65,000 -
96Định lượng Mg* Lần 65,000 65,000 -
97VLDL - Cholesterol Lần 70,000 70,000 -
98Định lượng Apo A1* (Apolipoprotein A1) Lần 105,000 105,000 -
99Định lượng Apo B* (Apolipoprotein B) Lần 105,000 105,000 -
100Lipid Lần 65,000 65,000 -
101Đo hoạt độ Lipase* Lần 105,000 105,000 -
102A/G* Lần 125,000 125,000 -
103HCO3-/RA* (Reserve Alka line) Lần 85,000 85,000 -
104Xét nghiệm G6-PD/Blood* Lần 165,000 165,000 -
105Định lượng Pre-albumin (máu)* Lần 125,000 125,000 -
106Định lượng Vancomycin* Lần 705,000 705,000 -
107Định lượng Phospho* (niệu) Lần 65,000 65,000 -
108Định lượng Myoglobin* Lần 155,000 155,000 -
109Xét nghiệm Acetaminophen* Lần 780,000 780,000 -
110Xét nghiệm Cytokin* Lần 2,005,000 2,005,000 -
111Xét nghiệm định lượng Kẽm trong máu* (ZINC) Lần 205,000 205,000 -
112Urea/Fluid* Lần 55,000 55,000 -
113Creatinin/Fluid* Lần 55,000 55,000 -
114Urea/Urine* Lần 55,000 55,000 -
115Globulin* Lần 35,000 35,000 -
116Cu* (Urine/ ICP-MS) 1,070,000 1,070,000 -
117Định lượng HLA bằng kỹ thuật PCR-SSO độ phân giải cao cho 1 locus* Lần 2,365,000 2,365,000 -
118Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex** Lần 5,495,000 5,495,000 -
119Anti Xa* Lần 330,000 330,000 -
120AMA - M2* Lần 195,000 195,000 -
121Tacrolimus* Lần 735,000 735,000 -
122Đo áp lực thẩm thấu máu* Lần 260,000 260,000 -
123Ca/Urine 24h (Calci niệu)* 26,000 26,000 -
124Định lượng Calci ion hóa Lần 70,000 70,000 -
125Định tính Protein Bence -jones [niệu]* Lần 35,000 35,000 -
126Protein/ Random Urine [Niệu]* Lần 35,000 35,000 -
127Định lượng Alpha1 Antitrypsin* Lần Lần 65,000 65,000 -
128Copper (Cu) (Đồng tự do)* Lần 80,000 80,000 -
129XN HUYẾT HỌC Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Lần 115,000 115,000 49,700
130Máu lắng (bằng máy tự động) Lần 65,000 65,000 37,300
131Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Lần 115,000 115,000 42,100
132Phản ứng hòa hợp có sử dụng Globulin người ( kỹ thuật Scangel/Gelcard ) trên máy bán tự động Lần 265,000 265,000 80,500
133Định lượng yếu tố 5* (Factor 5) Lần 335,000 335,000 -
134Định lượng hoạt tính men ADAMTS 13* Lần 3,435,000 3,435,000 -
135Định lượng yếu tố đông máu nội sinh [IX]* Lần 780,000 780,000 -
136Định lượng yếu tố đông máu nội sinh [XI]* Lần 780,000 780,000 -
137Định nhóm máu của túi máu tại khoa xét nghiệm (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) Lần 60,000 60,000 22,200
138Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu (khối hồng cầu, bạch cầu) Lần 60,000 60,000 24,800
139Xét nghiệm ACT* Lần 305,000 305,000 -
140Chụp ảnh màu tế bào qua kính hiển vi* Lần 30,000 30,000 -
141Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) [TMHH]* Lần 550,000 550,000 -
142Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)[BV TMHH]* Lần 510,000 510,000 -
143Định lượng EPO (Erythropoietin)* Lần 260,000 260,000 -
144Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VIII: R co)* Lần 660,000 660,000 -
145Định lượng kháng nguyên tố yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)* Lần 720,000 720,000 -
146Phân tích DAMD mẫu tủy xương/ mẫu hạch/ tổ chức khác bằng Flow Cytometry (20CD) [BVTMHH]** Lần Lần 12,000,000 12,000,000 -
147XN MIỄN DỊCH Định lượng GH* Lần 225,000 225,000 -
148IGF 1* (Insulin like Growth Factor I) Lần 225,000 225,000 -
149Free metanephrine* Lần 520,000 520,000 -
150DHEA. SO4* Lần 185,000 185,000 -
151Định lượng ADH* (Anti Diuretic Hormone) Lần 780,000 780,000 -
152Định lượng IgE* Lần 165,000 165,000 -
153Coombs gián tiếp Lần 190,000 190,000 -
154Coombs trực tiếp Lần 190,000 190,000 -
155Xét nghiệm Haptoglobin* 55,000 55,000
156PCR - HPV* (định tính) Lần 275,000 275,000 -
157Xét nghiệm Leptospira IgM* Lần 270,000 270,000
158Xét nghiệm Leptospira IgG* Lần 270,000 270,000 -
159Định lượng sắt huyết thanh Lần 85,000 85,000 33,600
160Điện di huyết sắc tố* Lần 405,000 405,000 -
161HBV-DNA Genotype* Lần 1,405,000 1,405,000 -
162Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone)* Lần 305,000 305,000 -
163Định lượng Pro BNP (NT-ProBNP) Lần 570,000 570,000 424,700
164Anti HBc (IgM)* Lần 205,000 205,000 -
165Anti HBc total miễn dịch tự động* Lần 205,000 205,000 -
166Pepsinogen 1 - 2* (Phát hiện sớm ung thư dạ dày) Lần 605,000 605,000 -
167Double test* Lần 405,000 405,000 -
168Triple Test* 405,000 405,000
169Định lượng Anti CCP* Lần 355,000 355,000 -
170Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) Lần 160,000 160,000 95,300
171Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) Lần 200,000 200,000 -
172Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) Lần 200,000 200,000 -
173Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) Lần 200,000 200,000 -
174Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) Lần 200,000 200,000 -
175Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) Lần 200,000 200,000 95,300
176Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) Lần 200,000 200,000 89,700
177Định lượng Cyfra 21- 1 Lần 210,000 210,000 -
178Định lượng SCC* (Squamous cell carcinoma antigen) Lần 255,000 255,000 -
179HBeAb miễn dịch tự động* Lần 205,000 205,000 -
180HBsAg miễn dịch tự động Lần 165,000 165,000 81,700
181HBsAb định lượng Lần 165,000 165,000 126,400
182Anti HCV miễn dịch tự động Lần 210,000 210,000 -
183HBV Realtime PCR ( định lượng Abbott)* Lần 1,205,000 1,205,000 -
184Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) Lần 160,000 160,000 61,700
185Định lượng FT4 (Free Thyroxine) Lần 95,000 95,000 67,300
186Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) Lần 130,000 130,000 67,300
187Định lượng TRAb* (TSH Receptor Antibodies) 525,000 525,000 -
188Định lượng Cortisol Lần 145,000 145,000 95,300
189Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) Lần 200,000 200,000 -
190Định lượng LH (Luteinizing Hormone)* Lần 125,000 125,000 -
191Định lượng Prolactin* Lần 155,000 155,000 -
192Định lượng Testosteron* Lần 155,000 155,000 -
193Định lượng Estradiol* Lần 155,000 155,000 -
194Định lượng Progesterone* 155,000 155,000 -
195Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) Lần 215,000 215,000 -
196HBc IgM miễn dịch tự động* Lần 205,000 205,000 -
197HBeAg miễn dịch tự động* Lần 165,000 165,000 -
198Định lượng TPO -Ab* Lần 205,000 205,000 -
199HCV-RNA Realtime PCR ( định lượng Abbott)*  Lần 1,605,000 1,605,000 -
200HCV Genotype* (Sequencing) Lần 1,205,000 1,205,000 -
201Xét nghiệm FSH* Lần 155,000 155,000 -
202HCC RISK* (dịch vụ chuyển) Lần 1,405,000 1,405,000 -
203Định lượng Vitamin D Total* (25 - Hydroxyvitamin) Lần 395,000 395,000 -
204Định lương Acid Forlic* Lần 185,000 185,000 -
205Định lượng hGH* (Human Growth Hormone) Lần 175,000 175,000 -
206PTH* (Parathyroid Hormone) (iPTH) Lần 125,000 125,000 -
207Định lượng Protein C* Lần 520,000 520,000 -
208Định lượng Protein S* Lần 520,000 520,000 -
209Anti thrombin III (AT III)* Lần 255,000 255,000 -
210HIV Miễn dịch tự động Lần 220,000 220,000
211Xét nghiệm Influenza virus A,B Real - time PCR* Lần 1,755,000 1,755,000 -
212Định lượng Catecholamin* Lần 665,000 665,000 -
213Định lượng Aldosterol* Lần 555,000 555,000 -
214Tìm kháng thể kháng HIV* (HIV Khẳng định) Lần 530,000 530,000 -
215Xét nghiệm Điện Di Miễn Dịch Kappa, Lambda light chains (Immunofixation electrophoresis) (Định tính, qualitative)* Lần 1,005,000 1,005,000 -
216Định lượng FLC Kappa & Lambda* (Free light chains type Kappa & Lambda) Lần 1,505,000 1,505,000 -
217Định lượng Syphilis* Lần 145,000 145,000 -
218Xét nghiệm Prolactin* Lần 125,000 125,000 -
219Xét nghiệm Heroin/Morphin* [Blood] (Elisa) Lần 305,000 305,000 -
220Xét nghiệm Serodia* Lần 175,000 175,000 -
221Xét nghiệm HEV IgG* Lần 205,000 205,000 -
222Xét nghiệm HEV IgM* Lần 205,000 205,000 -
223Xét nghiệm Homocysteine Total* Lần 265,000 265,000 -
224Xét nghiệm C3* (Complement) Lần 105,000 105,000 -
225Xét nghiệm C4* (Complement) Lần 105,000 105,000 -
226Xét nghiệm Methyl SEPT9* (ung thư đại trực tràng) Lần 4,605,000 4,605,000 -
227Xét nghiệm CF-DNA ENV** (ung thư vòm hầu) Lần 3,305,000 3,305,000 -
228Xét nghiệm IgA/Blood* Lần 105,000 105,000 -
229Xét nghiệm Acetyl Cholinesterase* (CHE) Lần 70,000 70,000 -
230Xét nghiệm Anti Smith* Lần 125,000 125,000 -
231Xét nghiệm Measles IgG* (Sởi) Lần 325,000 325,000 -
232Xét nghiệm Measles IgM* (Sởi) Lần 330,000 330,000 -
233Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương* (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương)[CR] Lần 655,000 655,000 -
234Định lượng tim mạch Troponin T hs (TnT - hs) Lần 255,000 255,000 -
235Xét nghiệm Pro GRP* (Pro Gastrin Releasing Peptide) (K phổi không tế bào nhỏ) Lần 395,000 395,000 -
236Xét nghiệm Acetylcholine receptor Ab* Lần 555,000 555,000 -
237Xét nghiệm HLA B27* Lần 1,005,000 1,005,000 -
238Xét nghiệm HBcrAg* (Fuji) Lần 655,000 655,000 -
239Xét nghiệm HBsAg Định lượng siêu nhạy* (Fuji) Lần 330,000 330,000 -
240Xét nghiệm Ceruloplasmine* (đồng kết hợp protein) Lần 105,000 105,000 -
241Xét nghiệm LKM-1* (IFT) Lần 265,000 265,000 -
242Xét nghiệm SMA* (IFT) Lần 265,000 265,000 -
243Xét nghiệm ANA test* (Elisa) Lần 135,000 135,000 -
244Xét nghiệm CD4/CD8* Lần 525,000 525,000 -
245IgG/ Blood* Lần 105,000 105,000 -
246Xét nghiệm Mycobacterium tuberculosis quantiferon* Lần 2,165,000 2,165,000 -
247Xét nghiệm SHBG* (Sex Hormone Binding Globulin) Lần 135,000 135,000 -
248Xét nghiệm định lượng Renin* (Active Renin) Lần 355,000 355,000 -
249Vitamin B6* Lần 1,685,000 1,685,000 -
250Metanephrine* Lần 520,000 520,000 -
251Metanephrine nước tiểu* Lần 520,000 520,000 -
252Anti Thyroglobulin* Lần 175,000 175,000 -
253Xét nghiệm EBV-VCA IgA* Lần 205,000 205,000 -
254Dị ứng Rida Allergy 44 Panel* Lần 1,195,000 1,195,000 -
255Dị ứng Rida Allergy 72 Panel* Lần 1,410,000 1,410,000 -
256Interleukin 6* (IL6) Lần 590,000 590,000 -
257Định lượng kháng thể Sar-CoV2S* Lần 355,000 355,000 -
258Xét nghiệm DCP* (PIVKA II) Lần 725,000 725,000 -
259Điện di protein huyết thanh* Lần 405,000 405,000 -
260Điện di miễn dịch huyết thanh* Lần 265,000 265,000 -
261Định lượng β2 microglobulin* [Máu] Lần 225,000 225,000 -
262Định lượng Pro-calcitonin Lần 425,000 425,000 -
263Định lượng Tg* (Thyroglobuline) Lần 205,000 205,000 -
264Anti - HAV (IgG)* Lần 205,000 205,000 -
265Anti - HAV (IgM)* Lần 205,000 205,000 -
266Anti - HAV (total)* Lần 255,000 255,000 -
267ROMA* (HE4+ CA125) Lần 455,000 455,000 -
268Xét nghiệm EBV IgG* Lần 225,000 225,000 -
269Xét nghiệm EBV IgM* Lần 225,000 225,000 -
270Xét nghiệm Chlamydia - pneumoniae IgM* Lần 200,000 200,000 -
271Xét nghiệm Chlamydia - pneumoniae IgG* Lần 200,000 200,000 -
272Xét nghiệm Candida IgM* Lần 200,000 200,000 -
273Xét nghiệm Candida IgG* Lần 200,000 200,000 -
274Xét nghiệm Anti GAD* Lần 460,000 460,000 -
275HBsAg (Abbott, Roche ) (Đ.lượng, quantitative)* Lần 460,000 460,000 -
276Xét nghiệm Anti SCL-70* Lần 485,000 485,000 -
277Viêm não tự miễn (Autoimmune Encephalitis)** Lần 3,305,000 3,305,000 -
278ANA PROFILE 23 IgG* Lần 2,165,000 2,165,000 -
279HP test IgG (Helicobater Pylori)* Lần 135,000 135,000 -
280HP test IgM (Helicobater Pylori)* Lần 135,000 135,000 -
281ANA-8-Profile (Elisa)* Lần 1,445,000 1,445,000 -
282ANCA IFT/ Kidney Screening (p- ANCA+c- ANCA)* Lần 785,000 785,000 -
283Anti - Bglycoprotein IgG* Lần 785,000 785,000 -
284Anti - Bglycoprotein IgM* 785,000 785,000 -
285Phát hiện kháng đông lupus* (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen) Lần 590,000 590,000 -
286Điện di miễn dịch cố định (BV TM-HH)* Lần 1,740,000 1,740,000 -
287CD25 hòa tan** Lần 4,780,000 4,780,000 -
288Xét nghiệm Chlamydia trachomatis IgM* Lần 200,000 200,000 -
289Xét nghiệm Chlamydia trachomatis IgG* Lần 325,000 325,000 -
290HBV DNA* (Đ.tính, qualitative) Lần 325,000 325,000 -
291CMV DNA Quantitative* Lần 935,000 935,000 -
292Aspergillus Galactomannan* Lần 845,000 845,000 -
293Angiotensin Converting Enzyme (ACE)* Lần 780,000 780,000 -
294Panel 7 loại kháng thể ganglioside lớp IgM (GM1, GM2,GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b)* Lần 1,800,000 1,800,000 -
295Panel 7 loại kháng thể ganglioside lớp IgG (GM1, GM2,GM3, GD1a, GD1b, GT1b, GQ1b)* Lần 1,800,000 1,800,000 -
296Aqua Porin Protein - 4 và MOG (IFT) (Xét nghiệm kháng thể AQP4 và MOG)** Lần 3,300,000 3,300,000 -
297Anti - MOG (máu)** Lần 4,800,000 4,800,000 -
298Anti - NMO Ab (máu)* Lần 1,200,000 1,200,000
299Anti - NMO (Dịch Não Tủy)** Lần 3,660,000 3,660,000 -
300Isofocusing (Oligoclonal IgG Bands) (Dịch Não Tủy + Máu)* Lần 1,480,000 1,480,000 -
301MOG Ab (FACS live cell Ab) Myelin oligodendrocyte glycoproteinn Ab)[ĐHYD]** Lần 6,600,000 6,600,000 -
302Encephalopathy basal ganglion and diencephalic dysfunctio [ĐHYD]** Lần 5,500,000 5,500,000 -
303HS troponin I* Lần 130,000 130,000 -
304ENA 6 (Profile) (Anti SSA, SSB, RNP- 68, Sm, Scl-70, J0-1)* Lần 1,200,000 1,200,000 -
305XN NƯỚC TIỂU Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động) Lần 70,000 70,000 28,600
306Cặn lắng nước tiểu Lần 90,000 90,000 -
307Định lượng Creatinin (niệu) Lần 60,000 60,000 -
308Cặn lắng ADDIS* Lần 55,000 55,000 -
309TEST NHANH H. Pylori ( test nhanh ) Lần 160,000 160,000 -
310HIV Ab (test nhanh) Lần 95,000 95,000 -
311Test SD Syphillis ( test nhanh ) Lần 125,000 125,000 -
312Dengue virus NS1Ag ( test nhanh ) Lần 200,000 200,000 -
313Dengue virus IgM/IgG ( test nhanh ) Lần 305,000 305,000 -
314MET strip (methamphetamine)* Lần 85,000 85,000 -
315Định tính Amphetamine (test nhanh)* Lần 135,000 135,000 -
316Định tính Marijuana* ( test nhanh ) Lần 240,000 240,000 -
317DOA Multi 4 Drug (Morphine-THC-MET-MDMA) Lần 480,000 480,000 -
318Xét nghiệm chất gây nghiện (MOP, MET, MDMA,THC) [nước tiểu] Lần 425,000 425,000 -
319HBsAg (test nhanh) Lần 110,000 110,000 -
320HBeAg ( test nhanh ) Lần 90,000 90,000 65,200
321Anti HCV (test nhanh) Lần 90,000 90,000 -
322Định tính beta hCG (test nhanh) Lần 120,000 120,000 -
323XN KÝ SINH TRÙNG Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần 70,000 70,000 39,700
324Tiền lao phổi IGRAs* Lần 2,055,000 2,055,000 -
325RPR-Roche* (VDRL/RPR) Lần 75,000 75,000 -
326Widal* Lần 130,000 130,000 -
327Soi – Nhuộm Gram Lần 160,000 160,000 -
328Soi tươi huyết trắng Lần 80,000 80,000 -
329Taenia sp/ Cysticercus IgG* (sán dải heo) Lần 160,000 160,000 -
330Fasciola sp IgG (Sán lá gan) Lần 160,000 160,000 -
331S.Stercoralis IgG* (Giun lươn ) Lần 160,000 160,000 -
332Ascaris lumbricoides IgG (Giun đũa) Lần 210,000 210,000 -
333T.Spiralis IgM (Giun xoắn)* Lần 155,000 155,000 -
334Rubella IgG* Lần 205,000 205,000 -
335Rubella IgM* Lần 205,000 205,000 -
336Toxocara sp IgG (Giun chó mèo)* Lần 210,000 210,000 -
337Ascaris lumbricoides IgM* (Giun đũa) Lần 210,000 210,000 -
338T.Spiralis IgG (Giun xoắn) Lần 160,000 160,000 -
339Toxoplasma IgM* (Toxoplasma gondii) Lần 205,000 205,000 -
340Toxoplasma IgG* (Toxoplasma gondii) Lần 205,000 205,000 -
341Clonorchis sinensis IgM* (Sán lá gan nhỏ) Lần 205,000 205,000 -
342Clonorchis sinensis IgG* (Sán lá gan nhỏ) Lần 205,000 205,000 -
343Echinococcus IgM* (Sán dải chó) Lần 205,000 205,000 -
344Echinococcus IgG (Sán dải chó) Lần 210,000 210,000 -
345Gnathostoma IgG* (sán đầu gai) Lần 155,000 155,000 -
346Cấy tìm BK từ môi trường Ogawa* Lần 215,000 215,000 -
347Soi tươi Lần 90,000 90,000 -
348Xét nghiệm vi ký sinh Paragonimus IgG* (Sán lá phổi) Lần 205,000 205,000 -
349Sero Filariasis* (Giun chỉ) Lần 205,000 205,000 -
350Schistosoma* (Sán máng) Lần 155,000 155,000 -
351HSV 1.2 IgM* Lần 335,000 335,000 -
352HSV 1.2 IgG* Lần 335,000 335,000 -
353CMV IgG* Lần 200,000 200,000 -
354CMV IgM* Lần 205,000 205,000 -
355Soi tươi phân tìm KST đường ruột Lần 110,000 110,000 -
356Cấy kháng sinh đồ kỵ khí* Lần 1,505,000 1,505,000 -
357PCR chlamy dia + gonorhoeae* Lần 285,000 285,000 -
358Quai bị - Mumps IgM* Lần 305,000 305,000 -
359Quai bị - Mumps IgG* 305,000 305,000 -
360PCR HSV (định tính và xác định genotype Herpes simplex virus)* Lần 305,000 305,000 -
361PCR Lao (Mẫu nước tiểu, đàm, dịch, DNT, mủ)* Lần 305,000 305,000 -
362Amibe (Entamoeba histolytica) Lần 160,000 160,000 -
363Kỹ thuật phân tử LPA* (LINEPROBE ASSAY) Lần 1,155,000 1,155,000 -
364Virus Varicella Zoster* (VZV) thủy đậu IgM Lần 305,000 305,000 -
365Virus Varicella Zoster* (VZV) thủy đậu IgG Lần 305,000 305,000 -
366Tay chân miệng Enterovirus IgM* Lần 205,000 205,000 -
367Tay chân miệng Enterovirus IgG* Lần 205,000 205,000 -
368Anti Cardiolipin IgG* Lần 205,000 205,000 -
369Anti Cardiolipin IgM* Lần 205,000 205,000 -
370Anti ds DNA* (Anti -double stranded DNA) Lần 265,000 265,000 -
371Anti phospholipid IgG* Lần 205,000 205,000 -
372Anti phospholipid IgM* Lần 205,000 205,000 -
373Cấy tìm BK từ môi trường MGIT (đàm, dịch, DNT, nước tiểu, mủ)* Lần 715,000 715,000 -
374Nhuộm ZIEHL _NEELSEN (BK Đàm) Lần 110,000 110,000 -
375XN TẾ BÀO Pap'smear* (phết tế bào cổ tử cung) Lần 255,000 255,000 -
376Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy* Lần 525,000 525,000 -
377Xét nghiệm phết tế bào âm đạo* (Liqui Prep) Lần 555,000 555,000 -
378Novaprep pap* Lần 505,000 505,000 -
379Cotest* (Novaprep pap + HPV Cobas) Lần 1,005,000 1,005,000 -
380HPV Cobas Roche* Lần 605,000 605,000 -
381ThinPrep Pap* Lần 505,000 505,000 -
382ThinPrep Pap + HPV Cobas* Lần 1,005,000 1,005,000 -
383Max - Prep Pap's test* Lần 375,000 375,000 -
384Xét nghiệm PathTezt Pap* Lần 530,000 530,000 -
385Đột biến gen - ALK** Lần 6,605,000 6,605,000 -
386Đột biến gen - EGFR** Lần 4,955,000 4,955,000
387Đột biến gen - ROS1** Lần 6,605,000 6,605,000 -
388Factor V Leiden* (APC Resistance V) Lần 335,000 335,000 -
389Pb/ blood* (Chì/máu) Lần 455,000 455,000 -
390Định lượng IgG* Lần 315,000 315,000 -
391Định lượng IgA* Lần 315,000 315,000 -
392Đột biến gen - IDH1** Lần 3,305,000 3,305,000 -
393Đột biến gen - IDH2** Lần 3,305,000 3,305,000 -
394Đột biến gen - TP53** Lần 6,605,000 6,605,000 -
395Đột biến gen - TERT** Lần 3,305,000 3,305,000 -
396Định lượng IgM* Lần 315,000 315,000 -
397Đột biến gen - HER2** Lần 6,605,000 6,605,000 -
398Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – ROS1** Lần 3,855,000 3,855,000 -
399Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PD-L1** Lần 3,855,000 3,855,000 -
400Xét nghiệm hóa mô miễn dịch – PAX8* Lần 1,445,000 1,445,000 -
backtotop
ហៅទូរស័ព្ទទៅប្រតិបត្តិករ ហៅទូរស័ព្ទទៅប្រតិបត្តិករ ធ្វើការណាត់ជួប ធ្វើការណាត់ជួប
ណែនាំ